Bản dịch của từ 矿屯 trong tiếng Việt
矿屯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | k | uang | thanh huyền |
矿屯 (Danh từ)
【kuàng tún】
01
Hình thức tổ chức khai thác mỏ bằng cách đưa quân đội đóng trú tại mỏ để khai thác, tiết kiệm chi phí của nhà nước (gần với nghĩa «đồn điền quân sự khai khoáng»).
用驻军开采矿产以节省国家开支的一种措施。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矿屯
kuàng
矿
tún
屯
Các từ liên quan
矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
- Bính âm:
- 【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
- Các biến thể:
- 礦, 砿, 鋛, 鑛, 𥐫, 𥒩, 𥔾, 𨥑, 𨥥, 𨨭, 𪿨
- Hình thái radical:
- ⿰,石,广
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶一ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丱
鄺
眶
岲
鋛
黋
邝
纊
曠
砿
旷
絖
磍
砱
硸
砷
礃
䂡
碍
硣
䃘
砐
磟
磱
泬
毟
卖
㑐
𠈦
泄
物
咃
矼
侔
龪
范
矿泉
矿工
矿藏
矿产
矿物
煤矿
矿水
矿山
矿石
采矿
