Bản dịch của từ 矿棉 trong tiếng Việt

矿棉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

矿棉 (Danh từ)

kuàng mián
01

Bông khoáng (vật liệu sợi làm từ quặng/quá trình nung, cách nhiệt và âm học dùng trong xây dựng và công nghiệp)

用矿石、矿渣等做原料制成的纤维制品。矿棉耐高温,并且有很好的隔热和隔音的性能,工业上和建筑上用做隔热和隔音的材料。也叫矿渣棉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矿棉

kuàng

mián

矿
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
礦, 砿, 鋛, 鑛, 𥐫, 𥒩, 𥔾, 𨥑, 𨥥, 𨨭, 𪿨
Hình thái radical:
⿰,石,广
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一ノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép