Bản dịch của từ 矿渣水泥 trong tiếng Việt
矿渣水泥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | k | uang | thanh huyền |
矿渣水泥 (Danh từ)
【kuàng zhā shuǐ ní】
01
Xi măng xỉ
矿渣水泥 (Slag cement) 也叫矿渣硅酸盐水泥。它由硅酸盐水泥熟料、20%-70%的粒化高炉矿渣及适量石膏组成。矿渣已成为水泥的一种重要混合材,但矿渣的易磨性很差,因此选择适当的工艺显得尤为重要。对共同粉磨、分别粉磨、混合粉磨以及基于辊压机的联合粉磨工艺分别做了分析比较,认为采用辊压机对矿渣进行预粉磨能够提高水泥质量,节约能源,同时,预粉磨系统中分级设备的选择也很重要。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矿渣水泥
kuàng
矿
zhā
渣
shuǐ
水
ní
泥
- Bính âm:
- 【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
- Các biến thể:
- 礦, 砿, 鋛, 鑛, 𥐫, 𥒩, 𥔾, 𨥑, 𨥥, 𨨭, 𪿨
- Hình thái radical:
- ⿰,石,广
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶一ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丱
鄺
眶
岲
鋛
黋
邝
纊
曠
砿
旷
絖
磍
砱
硸
砷
礃
䂡
碍
硣
䃘
砐
磟
磱
泬
毟
卖
㑐
𠈦
泄
物
咃
矼
侔
龪
范
矿泉
矿工
矿藏
矿产
矿物
煤矿
矿水
矿山
矿石
采矿
