Bản dịch của từ 矿石机 trong tiếng Việt
矿石机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | k | uang | thanh huyền |
矿石机 (Danh từ)
【kuàng shí jī】
01
Máy thu thanh dùng 'quặng' (mineral) làm detector — tức là radio loại dùng viên kim loại/quặng có tính dẫn điện một chiều để dò sóng, còn gọi là 'đài quặng' hoặc 'radio detector' cổ
一种用有单向导电性质的矿石做检波器的无线电收音机。又称矿石收音机。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矿石机
kuàng
矿
shí
石
jī
机
Các từ liên quan
矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
石丈
石丈人
石上草
石中美
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
- Các biến thể:
- 礦, 砿, 鋛, 鑛, 𥐫, 𥒩, 𥔾, 𨥑, 𨥥, 𨨭, 𪿨
- Hình thái radical:
- ⿰,石,广
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶一ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丱
鄺
眶
岲
鋛
黋
邝
纊
曠
砿
旷
絖
磍
砱
硸
砷
礃
䂡
碍
硣
䃘
砐
磟
磱
泬
毟
卖
㑐
𠈦
泄
物
咃
矼
侔
龪
范
矿泉
矿工
矿藏
矿产
矿物
煤矿
矿水
矿山
矿石
采矿
