Bản dịch của từ 矿票 trong tiếng Việt

矿票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

矿票 (Danh từ)

kuàng piào
01

Phiếu thay tiền do chủ mỏ phát hành trong khu mỏ thời xưa (một dạng tiền phi chính thức dùng trong khu vực mỏ)

旧时矿主在矿区范围内所发行的一种代价券。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矿票

kuàng

piào

Các từ liên quan

矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
票价
票健
票儿银
票写
票勇
矿
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
礦, 砿, 鋛, 鑛, 𥐫, 𥒩, 𥔾, 𨥑, 𨥥, 𨨭, 𪿨
Hình thái radical:
⿰,石,广
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一ノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép