Bản dịch của từ 砀基 trong tiếng Việt

砀基

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

砀基 (Danh từ)

dàng jī
01

Tường đá có hoa văn.

用有花纹的石头造的墙基。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砀基

dàng

Các từ liên quan

砀极
砀瑞
砀突
砀骇
基业
基于
基价
基体
基兆
砀
Bính âm:
【Dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
碭, 𡼍, 𡾕
Hình thái radical:
⿰,石,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép