Bản dịch của từ 砀山梨 trong tiếng Việt

砀山梨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

砀山梨 (Danh từ)

dàng shān lí
01

Lê đăng sơn; Đào nguyên lê

一种梨的品种,主要产于中国的砀山地区,果肉脆甜,汁多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砀山梨

dàng

shān

砀
Bính âm:
【Dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
碭, 𡼍, 𡾕
Hình thái radical:
⿰,石,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép