Bản dịch của từ 砀极 trong tiếng Việt
砀极
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | d | ang | thanh huyền |
砀极 (Danh từ)
【dàng jí】
01
Tên một loại nhạc cổ.
古乐名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砀极
dàng
砀
jí
极
Các từ liên quan
砀基
砀瑞
砀突
砀骇
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
- Bính âm:
- 【Dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
- Các biến thể:
- 碭, 𡼍, 𡾕
- Hình thái radical:
- ⿰,石,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愓
偒
崵
闣
檔
潒
瞊
擋
挡
逿
当
䑗
碗
碮
礤
䃵
礢
碠
磅
硙
碵
碆
碞
磀
降
苿
㚱
郍
侓
陎
组
金
陓
怮
枢
奉
砀山
砀山县
砀山梨
