Bản dịch của từ 砀瑞 trong tiếng Việt
砀瑞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | d | ang | thanh huyền |
砀瑞 (Danh từ)
【dàng ruì】
01
Hào quang, mây lành; chỉ sự tốt đẹp, may mắn
《史记.高祖本纪》:“秦始皇帝常曰‘东南有天子气’,于是因东游以厌之。高祖即自疑,亡匿,隐于芒砀山泽岩石之间。吕后与人俱求,常得之。高祖怪问之。吕后曰:‘季所居上常有云气,故从往常得季。’”后因以“砀瑞”借指祥云。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砀瑞
dàng
砀
ruì
瑞
Các từ liên quan
砀基
砀极
砀突
砀骇
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
- Bính âm:
- 【Dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
- Các biến thể:
- 碭, 𡼍, 𡾕
- Hình thái radical:
- ⿰,石,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愓
偒
崵
闣
檔
潒
瞊
擋
挡
逿
当
䑗
碗
碮
礤
䃵
礢
碠
磅
硙
碵
碆
碞
磀
降
苿
㚱
郍
侓
陎
组
金
陓
怮
枢
奉
砀山
砀山县
砀山梨
