Bản dịch của từ 砀骇 trong tiếng Việt
砀骇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | d | ang | thanh huyền |
砀骇 (Động từ)
【dàng hài】
01
Đột ngột nhảy lên, bật dậy
突然跃起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砀骇
dàng
砀
hài
骇
Các từ liên quan
砀基
砀极
砀瑞
砀突
骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
- Bính âm:
- 【Dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
- Các biến thể:
- 碭, 𡼍, 𡾕
- Hình thái radical:
- ⿰,石,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愓
偒
崵
闣
檔
潒
瞊
擋
挡
逿
当
䑗
碗
碮
礤
䃵
礢
碠
磅
硙
碵
碆
碞
磀
降
苿
㚱
郍
侓
陎
组
金
陓
怮
枢
奉
砀山
砀山县
砀山梨
