Bản dịch của từ 码 trong tiếng Việt
码
Danh từChữ sốĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
码 (Danh từ)
【mǎ】
01
Số; con số
表示数目的符号
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dụng cụ biểu thị mã số
表示数目的用具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
码 (Chữ số)
【mǎ】
01
Việc
用于事情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mã (đơn vị đo lường của Anh, Mỹ)
英美制长度单位, 一码等于3英尺,合09144米
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
码 (Động từ)
【mǎ】
01
Xếp; chồng
堆叠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 碼
- Hình thái radical:
- ⿰,石,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗎
鎷
馬
犸
螞
䣕
㐷
獁
鷌
马
杩
䣖
矷
礪
碚
硢
硼
碾
䃅
礙
碬
硿
碫
硃
刴
𠒇
拧
㚿
㤅
宝
㑋
齿
𠗂
享
学
舍
号码
密码
起码
码头
扫码
尺码
代码
筹码
数码
编码
