Bản dịch của từ 码表 trong tiếng Việt
码表
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
码表 (Danh từ)
【má biǎo】
01
Đồng hồ đo (dùng để hiển thị tốc độ, thời gian hoặc các chỉ số khác)
用于显示速度、时间或其他测量值的刻度盘或仪表
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồng hồ tính tiền xích lô
循环计算机
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bảng mã (bảng mã ký tự trong máy tính)
代码表(计算)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 码表
mǎ
码
biǎo
表
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 碼
- Hình thái radical:
- ⿰,石,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗎
鎷
馬
犸
螞
䣕
㐷
獁
鷌
马
杩
䣖
矷
礪
碚
硢
硼
碾
䃅
礙
碬
硿
碫
硃
刴
𠒇
拧
㚿
㤅
宝
㑋
齿
𠗂
享
学
舍
号码
密码
起码
码头
扫码
尺码
代码
筹码
数码
编码
