Bản dịch của từ 码钱 trong tiếng Việt

码钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

码钱 (Danh từ)

mǎ qián
01

Số cờ/chips dùng thay tiền khi đánh bạc; phỉnh chỗ đặt cược

赌博时用以代现金的筹码。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 码钱

qián

Các từ liên quan

码口
码头
码子
码字
钱丬鱼
钱串
钱串子
码
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フフ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép