Bản dịch của từ 码长城 trong tiếng Việt
码长城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
码长城 (Danh từ)
【mǎ cháng chéng】
01
Thiết lập một số cấu trúc hoặc hệ thống phức tạp.
形容建立某种复杂的结构或系统。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 码长城
mǎ
码
cháng
长
chéng
城
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 碼
- Hình thái radical:
- ⿰,石,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗎
鎷
馬
犸
螞
䣕
㐷
獁
鷌
马
杩
䣖
矷
礪
碚
硢
硼
碾
䃅
礙
碬
硿
碫
硃
刴
𠒇
拧
㚿
㤅
宝
㑋
齿
𠗂
享
学
舍
号码
密码
起码
码头
扫码
尺码
代码
筹码
数码
编码
