Bản dịch của từ 砂型 trong tiếng Việt

砂型

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

砂型 (Danh từ)

shā xíng
01

Lòng khuôn cát

铸造中用潮湿的型砂制成的模型制法是把铸件的模型用一定方法埋在沙子里然后取出,模型就在砂中留下相同的空隙

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砂型

shā

xíng

砂
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép