Bản dịch của từ 砂岩 trong tiếng Việt

砂岩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

砂岩 (Danh từ)

shā yán
01

Đá ráp; sa thạch (nham thạch do hỗn hợp cát, đất sét dùng để làm đá mài hoặc vật liệu xây dựng)

砂粒、黏土、石灰及其他物质黏结成岩石,是沉积岩的一种,所含砂粒多为石英,长石等砂岩可以做磨石和建筑材料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砂岩

shā

yán

砂
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép