Bản dịch của từ 砂果 trong tiếng Việt

砂果

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

砂果 (Danh từ)

shā guǒ
01

Tên gọi phương ngữ của 'khoai lang' (củ khoai ăn được), tức củ khoai mật/khoai lang

方言。即地瓜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砂果

shā

guǒ

Các từ liên quan

砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
砂
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép