Bản dịch của từ 砂瓶 trong tiếng Việt
砂瓶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
砂瓶 (Danh từ)
【shā píng】
01
Lọ (bằng) đất nung, bình/ấm bằng gốm đất (thường dùng để đựng nước hoặc rượu) — tương tự như “bình đất”
陶罐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砂瓶
shā
砂
píng
瓶
Các từ liên quan
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SA】
- Các biến thể:
- 沙
- Hình thái radical:
- ⿰,石,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刹
裟
閷
鎩
纱
樧
摋
莎
铩
紗
榝
繺
碤
碬
礃
磷
磘
碶
碦
䂯
磱
礨
砇
碊
垴
狤
哏
㪅
炤
後
垠
疤
洀
𠚏
剈
㭑
朱砂
磨砂
砂锅
砂纸
紫砂
砂糖
喷砂
砂轮
砂浆
砂岩
