Bản dịch của từ 砂眼 trong tiếng Việt

砂眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

砂眼 (Danh từ)

shā yǎn
01

Rỗ (lỗ hổng trong các vật đúc)

翻砂过程中,气体或杂质在铸件内部或表面形成的小孔,是铸件的一种缺陷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砂眼

shā

yǎn

Các từ liên quan

砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
砂
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép