Bản dịch của từ 砂糖鱼儿 trong tiếng Việt
砂糖鱼儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
砂糖鱼儿 (Danh từ)
【shā táng yú ér】
01
Kẹo hình cá làm từ đường (món đồ ngọt/đồ chơi ăn được cho trẻ em)
一种糖制的鱼形儿童玩具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砂糖鱼儿
shā
砂
táng
糖
yú
鱼
ér
儿
Các từ liên quan
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SA】
- Các biến thể:
- 沙
- Hình thái radical:
- ⿰,石,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刹
裟
閷
鎩
纱
樧
摋
莎
铩
紗
榝
繺
碤
碬
礃
磷
磘
碶
碦
䂯
磱
礨
砇
碊
垴
狤
哏
㪅
炤
後
垠
疤
洀
𠚏
剈
㭑
朱砂
磨砂
砂锅
砂纸
紫砂
砂糖
喷砂
砂轮
砂浆
砂岩
