Bản dịch của từ 砂里淘金 trong tiếng Việt

砂里淘金

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

砂里淘金 (Tính từ)

shā lǐ táo jīn
01

Tìm vàng trong cát

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砂里淘金

shā

táo

jīn

Các từ liên quan

砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
砂
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép