Bản dịch của từ 砂金矿 trong tiếng Việt

砂金矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

砂金矿 (Danh từ)

shā jīn kuàng
01

Vàng sa khoáng

中国地域辽阔,江河水系发育,金矿地质条件优越,具有丰富的砂金矿产资源。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砂金矿

shā

jīn

kuàng

砂
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép