Bản dịch của từ 砂铁 trong tiếng Việt
砂铁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
砂铁 (Danh từ)
【shā tiě】
01
Một loại khoáng vật chứa sắt (cát sắt), là nguyên liệu thượng hạng để luyện gang, luyện thép
矿物名。炼铁的上等原料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砂铁
shā
砂
tiě
铁
Các từ liên quan
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SA】
- Các biến thể:
- 沙
- Hình thái radical:
- ⿰,石,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刹
裟
閷
鎩
纱
樧
摋
莎
铩
紗
榝
繺
碤
碬
礃
磷
磘
碶
碦
䂯
磱
礨
砇
碊
垴
狤
哏
㪅
炤
後
垠
疤
洀
𠚏
剈
㭑
朱砂
磨砂
砂锅
砂纸
紫砂
砂糖
喷砂
砂轮
砂浆
砂岩
