Bản dịch của từ 砂锅捣蒜 trong tiếng Việt
砂锅捣蒜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
砂锅捣蒜 (Động từ)
【shā guō dǎo suàn】
01
Làm vỡ/đập nát tỏi bằng nồi đất (tương tự 砂锅砸蒜):喻指用力砸碎或猛然敲打;在口语中多为形象说法。
见“砂锅砸蒜”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砂锅捣蒜
shā
砂
guō
锅
dǎo
捣
suàn
蒜
Các từ liên quan
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
锅伙
锅台
锅子
捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
蒜发
蒜台
蒜头
蒜子
蒜押
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SA】
- Các biến thể:
- 沙
- Hình thái radical:
- ⿰,石,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刹
裟
閷
鎩
纱
樧
摋
莎
铩
紗
榝
繺
碤
碬
礃
磷
磘
碶
碦
䂯
磱
礨
砇
碊
垴
狤
哏
㪅
炤
後
垠
疤
洀
𠚏
剈
㭑
朱砂
磨砂
砂锅
砂纸
紫砂
砂糖
喷砂
砂轮
砂浆
砂岩
