Bản dịch của từ 砂鼠 trong tiếng Việt

砂鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

砂鼠 (Danh từ)

shā shǔ
01

Một loài chuột hoang sống trong hang, giống chuột đất (砂鼠 = chuột cát/chuột đất); thường nhỏ, sống ở vùng đồng cỏ hoặc sa mạc

一种野鼠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砂鼠

shā

shǔ

Các từ liên quan

砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
砂
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép