Bản dịch của từ 砉划 trong tiếng Việt

砉划

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄒㄩxuthanh ngang

砉划 (Động từ)

huā huá
01

Vạch kế hoạch; hoạch định, lên phương án (lên kế hoạch một cách chu đáo)

2.筹画;规划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thán hoặc mô tả tiếng kêu vụt, rít; (xem 砉騞) — thường là tiếng động mạnh, gấp

1.见“砉騞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砉划

huò

huà

Các từ liên quan

砉剨
砉欻
砉然
砉騞
划一
划一不二
划不来
划价
砉
Bính âm:
【huā】【ㄒㄩ, ㄏㄨㄚ】【HOẠCH】
Các biến thể:
𥑦, 𥒐, 𥒠
Hình thái radical:
⿱,丰,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép