Bản dịch của từ 砊 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

kāng
01

Từ tượng thanh mô tả tiếng sấm vang rền, như tiếng sấm nổ ầm ầm trong mưa giông (giúp nhớ âm 'kāng' như tiếng sấm vang vọng).

〔~礚(kē)〕象声词,雷声,如“凌惊雷之~~兮,弄狂电之淫裔。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

砊
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𪿑
Hình thái radical:
⿰,石,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép