ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
砊
Bảng phân tích âm vị 砊
Kāng
Từ tượng thanh mô tả tiếng sấm vang rền, như tiếng sấm nổ ầm ầm trong mưa giông (giúp nhớ âm 'kāng' như tiếng sấm vang vọng).
〔~礚(kē)〕象声词,雷声,如“凌惊雷之~~兮,弄狂电之淫裔。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép