Bản dịch của từ 砋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhǐ
01

Đá mài dao, giúp dao sắc bén như dao cạo (nhớ đến dao và đá mài)

磨刀石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đá đe dùng để giã vải, như chiếc bàn đá cho công việc dệt may

捣缯帛的石砧。

Ví dụ
砋
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿰,石,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép