Bản dịch của từ 砌台 trong tiếng Việt

砌台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

ㄑㄧˋqithanh huyền

砌台 (Danh từ)

qì tái
01

Đài bệ thời xưa của vua chúa, nơi lên cao để ngắm nhìn hoặc lễ bái (tương tự bậc thềm hay đài quan sát của phủ đệ)

古代王侯家用以登临观赏之台。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砌台

tái

Các từ liên quan

砌体
砌叠
砌合
砌合法
砌块
台下
台严
台中
台中市
台仆
砌
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THẾ】
Các biến thể:
切, 矵, 磜, 𥐛
Hình thái radical:
⿰,石,切
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép