Bản dịch của từ 砌合法 trong tiếng Việt

砌合法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

ㄑㄧˋqithanh huyền

砌合法 (Danh từ)

qì hé fǎ
01

Phương pháp xây dựng tường gạch

建筑中使用砖石或其他材料的拼砌技术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砌合法

Các từ liên quan

砌体
砌叠
砌台
砌合
砌块
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
法不徇情
砌
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THẾ】
Các biến thể:
切, 矵, 磜, 𥐛
Hình thái radical:
⿰,石,切
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép