Bản dịch của từ 砌词 trong tiếng Việt

砌词

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

ㄑㄧˋqithanh huyền

砌词 (Động từ)

qì cí
01

拼凑编造不真实的话或辞句造假话敷衍凑数的说辞)。可联想像砌砖一样把词句堆出来

拼凑编造不实之词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砌词

Các từ liên quan

砌体
砌叠
砌台
砌合
砌合法
词丈
词不达意
词不逮意
砌
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THẾ】
Các biến thể:
切, 矵, 磜, 𥐛
Hình thái radical:
⿰,石,切
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép