Bản dịch của từ 砌里搭撒 trong tiếng Việt

砌里搭撒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

ㄑㄧˋqithanh huyền

砌里搭撒 (Tính từ)

qì lǐ dā sā
01

Mô tả quần áo rách tả tơi, vá víu, tươm tướp; nghĩa bóng: tồi tàn, luộm thuộm

形容衣服破烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砌里搭撒

Các từ liên quan

砌体
砌叠
砌台
砌合
砌合法
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
搭乘
搭伙
搭伴
搭便
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
砌
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THẾ】
Các biến thể:
切, 矵, 磜, 𥐛
Hình thái radical:
⿰,石,切
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép