Bản dịch của từ 砍 trong tiếng Việt
砍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎn | ㄎㄢˇ | k | an | thanh hỏi |
砍 (Động từ)
【kǎn】
01
Chặt; chẻ; đẵn; đốn
用刀斧猛力把东西断开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại bỏ; bớt; giảm; cắt; cúp; trừ
削减; 取消
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vứt bỏ; ném; chọi
把东西扔出去打
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tán gẫu; tán dóc; nói chuyện phiếm
同''侃2
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
- Các biến thể:
- 𣢈
- Hình thái radical:
- ⿰,石,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸝
竷
冚
莰
凵
埳
輡
䫲
顑
侃
惂
坎
䃂
礗
砀
䂠
䃋
硶
䂗
䂫
碟
䂙
硤
硦
洒
屎
䒸
茪
紉
涎
蚤
柢
㶲
陦
秗
舤
砍价
砍伐
砍柴
砍树
砍刀
砍断
砍伤
砍头
砍死
砍杀
