Bản dịch của từ 砍刀 trong tiếng Việt

砍刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

砍刀 (Danh từ)

kǎn dāo
01

Dao; dao pha; dao bầu (chuyên dùng để chặt cây)

砍柴用的刀子,刀身较长,刀背较 厚,有木柄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砍刀

kǎn

dāo

Các từ liên quan

砍一枝损百枝
砍一枝损百株
砍伐
砍削
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
砍
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
𣢈
Hình thái radical:
⿰,石,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép