Bản dịch của từ 砏 trong tiếng Việt
砏
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pīn | ㄆㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
砏 (Từ tượng thanh)
【pīn】
01
〔~磤(yǐn)〕Từ tượng thanh, mô tả tiếng va chạm lấp lánh của đá quý, như tiếng “khẽ khàng” của hạt ngọc va vào nhau.
〔~磤(yǐn)〕象声词,(宝石)相互撞击的声音,如“巨宝迁兮~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~汃(pà)〕Âm thanh sóng biển vỗ mạnh vào bờ, như tiếng “rì rào” của sóng xô bờ.
〔~汃(pà)〕(波浪)冲击声。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pīn】【ㄆㄧㄣ】【BÂN】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丿丶乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拼
驞
姘
礗
馪
穦
拚
虨
鑌
濱
豳
頻
槟
傧
濵
檳
瑸
玢
邠
芬
鈖
馚
雰
衯
分
竕
餴
昐
朆
紛
翂
䂗
碝
礓
碿
䃢
碦
砋
矿
砒
䂬
䂫
础
咲
㶬
罘
炫
珋
栎
柱
俇
砘
㢀
总
拺
