Bản dịch của từ 砑 trong tiếng Việt
砑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
砑 (Động từ)
【yà】
01
Mài nhẵn; cán
用卵石或弧形的石块碾压或摩擦皮革、布匹等,使密实而光亮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【NHẠ】
- Các biến thể:
- 㧎, 𠚾, 蚜
- Hình thái radical:
- ⿰,石,牙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讶
掗
㰳
挜
䅉
圠
䫖
婭
姶
迓
枒
俹
碋
砝
碩
礳
䃢
碪
碌
砱
砍
矽
䃪
磼
㼉
某
𠀻
拴
䣅
迾
䧎
胛
㤜
㡂
単
䡄
砑光
砑光机
