Bản dịch của từ 砑光帽 trong tiếng Việt

砑光帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

砑光帽 (Danh từ)

yà guāng mào
01

Mũ làm bằng vải lụa (xem 砑绢帽) — mũ lụa đã qua xử lý/áp (thuật ngữ về may mũ truyền thống)

见“砑绢帽”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砑光帽

guāng

mào

Các từ liên quan

砑光
砑笺
砑红笺
砑红绡
砑纸
光临
光亮
光仪
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
砑
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【NHẠ】
Các biến thể:
㧎, 𠚾, 蚜
Hình thái radical:
⿰,石,牙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép