Bản dịch của từ 砑红绡 trong tiếng Việt

砑红绡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

砑红绡 (Cụm từ)

yà hóng xiāo
01

即砑红笺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砑红绡

hóng

xiāo

Các từ liên quan

砑光
砑光帽
砑笺
砑红笺
砑纸
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
绡头
绡宫
绡巾
绡帐
绡帕
砑
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【NHẠ】
Các biến thể:
㧎, 𠚾, 蚜
Hình thái radical:
⿰,石,牙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép