Bản dịch của từ 砑虫 trong tiếng Việt

砑虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

砑虫 (Danh từ)

yà chóng
01

Tên một loài côn trùng gây hại: tức là rệp (蚜虫), loài sâu nhỏ hút nhựa cây, gây hại cho nông nghiệp

昆虫名。即蚜虫。农业害虫之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砑虫

chóng

Các từ liên quan

砑光
砑光帽
砑笺
砑红笺
砑红绡
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
砑
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【NHẠ】
Các biến thể:
㧎, 𠚾, 蚜
Hình thái radical:
⿰,石,牙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép