Bản dịch của từ 砑金 trong tiếng Việt

砑金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

砑金 (Danh từ)

yà jīn
01

Kỹ thuật mạ vàng/áp vàng lên đồ vật bằng cách cán/đè vàng lên bề mặt (một loại thủ công mỹ nghệ mạ vàng)

一种以金砑碾于器物上的工艺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砑金

jīn

Các từ liên quan

砑光
砑光帽
砑笺
砑红笺
砑红绡
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
砑
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【NHẠ】
Các biến thể:
㧎, 𠚾, 蚜
Hình thái radical:
⿰,石,牙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép