Bản dịch của từ 研 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

(Động từ)

yàn
01

Nghiên cứu

研究

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghiền (nhỏ)

细磨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

yàn
01

Nghiên cứu sinh

研究生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhà nghiên cứu

研究人员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

yàn
01

Nghiên mực; nghiên

发墨

Ví dụ
02

Bạn học

同学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

研
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
Các biến thể:
䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
Hình thái radical:
⿰,石,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép