Bản dịch của từ 研凿 trong tiếng Việt

研凿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

研凿 (Động từ)

yán záo
01

Khám phá, nghiên cứu thấu đáo (như say mê khoét sâu, giống “钻研”)

犹钻研。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 研凿

yán

záo

Các từ liên quan

研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
研
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
Các biến thể:
䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
Hình thái radical:
⿰,石,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép