Bản dịch của từ 研席 trong tiếng Việt

研席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

研席 (Danh từ)

yán xí
01

Nghiên (bình) và chỗ ngồi; cũng mượn chỉ việc học tập (ví dụ: nơi ngồi nghiên bút, nơi học hành).

砚台与坐席。亦借指学习。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 研席

yán

Các từ liên quan

研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
研
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
Các biến thể:
䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
Hình thái radical:
⿰,石,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép