Bản dịch của từ 研机析理 trong tiếng Việt

研机析理

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

研机析理 (Cụm từ)

yán jī xī lǐ
01

几:细微。研究分析精微的义理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 研机析理

yán

Các từ liên quan

研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
研
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
Các biến thể:
䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
Hình thái radical:
⿰,石,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép