Bản dịch của từ 研材 trong tiếng Việt

研材

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

研材 (Danh từ)

yán cái
01

Nguyên liệu làm nghiên (đá, đất, gỗ dùng để làm nghiên mực)

作砚台的原材料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 研材

yán

cái

Các từ liên quan

研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
材人
材伎
研
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
Các biến thể:
䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
Hình thái radical:
⿰,石,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép