Bản dịch của từ 研核是非 trong tiếng Việt

研核是非

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

研核是非 (Động từ)

yán hé shì fēi
01

Nghiên cứu, kiểm nghiệm để phân định đúng – sai (từ '' trong nghĩa 'kiểm/đối chiếu')

核:对照,考核。研究考核什么是对,什么是错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 研核是非

yán

shì

fēi

Các từ liên quan

研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
核丝
核举
核产
核仁
核价
是不是
是事
是事可可
是人
非不
非世
非业
非业之作
研
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
Các biến thể:
䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
Hình thái radical:
⿰,石,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép