Bản dịch của từ 研桑心计 trong tiếng Việt

研桑心计

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

研桑心计 (Tính từ)

yán sāng xīn jì
01

Giỏi kinh doanh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 研桑心计

yán

sāng

xīn

Các từ liên quan

研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
研
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
Các biến thể:
䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
Hình thái radical:
⿰,石,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép