Bản dịch của từ 研炼 trong tiếng Việt

研炼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

研炼 (Động từ)

yán liàn
01

亦作“研鍊”。

Ví dụ
02

Mài giũa, rèn luyện (qua quá trình trau dồi, mài dũa kỹ năng hoặc phẩm chất)

1.研磨锤炼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

2.细密精炼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 研炼

yán

liàn

Các từ liên quan

研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
研
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
Các biến thể:
䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
Hình thái radical:
⿰,石,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép