Bản dịch của từ 研精 trong tiếng Việt
研精
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
研精 (Động từ)
【yán jīng】
01
Nghiên cứu kỹ, tìm tòi tỉ mỉ (cống hiến công sức để làm rõ vấn đề)
3.犹精研。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuyên tâm, dồn hết tâm trí nghiên cứu/đam mê; tận tâm tìm tòi (Hán-Việt: nghiên tinh)
1.尽心;专心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khám nghiệm, truy tỉa đến tinh nghĩa; nghiên cứu kỹ lưỡng để hiểu ý nghĩa tinh túy
2.穷究精义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 研精
yán
研
jīng
精
Các từ liên quan
研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
- Các biến thể:
- 䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
- Hình thái radical:
- ⿰,石,开
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揅
羬
娮
筵
礹
讠
嚴
薟
沿
顏
簷
昖
贗
熖
灎
鳫
䖗
鴳
墕
猒
驠
鬳
㛪
㷳
磥
硜
碂
䃥
䂧
硣
硙
磉
碃
硾
砆
磏
㓩
钧
䒼
芔
䀜
荨
姽
柷
神
玅
沯
㡅
研究
研发
研讨
钻研
调研
研制
考研
科研
研磨
读研
科研样机
