Bản dịch của từ 研练 trong tiếng Việt

研练

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

研练 (Động từ)

yán liàn
01

Nghiên cứu và luyện tập (vừa tìm hiểu, vừa thực hành để thuần thục)

研究练习。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 研练

yán

liàn

Các từ liên quan

研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
练丁
练丝
练丹
练主
练习
研
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
Các biến thể:
䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
Hình thái radical:
⿰,石,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép